nap

Nghĩa

  • n. Giấc ngủ ngắn
  • n. Bề mặt lông mịn
  • n. Sự chợp mắt
  • v. Chợp mắt
  • v. Lơ là
  • v. Làm xù lông

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a soft or fuzzy surface texture
  • n. sleeping for a short period of time (usually not in bed)
  • v. take a siesta

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
napping
Quá khứ phân từ
napped
Quá khứ đơn
napped
Ngôi thứ ba số ít
naps

Câu ví dụ

  1. n. Giấc ngủ ngắn

    Taking a quick afternoon nap helps me stay focused for the rest of the workday.

    Chợp mắt một giấc ngắn vào buổi chiều giúp tôi giữ tập trung cho khoảng thời gian còn lại của ngày làm việc.

  2. n. Bề mặt lông mịn

    You should brush the velvet jacket gently in the direction of the nap.

    Bạn nên chải nhẹ chiếc áo chiếc áo khoác nhung theo chiều của bề mặt lông mịn.

  3. n. Sự chợp mắt

    After a short nap on the sofa, she felt much more energetic.

    Sau một sự chợp mắt ngắn trên ghế sofa, cô ấy cảm thấy năng lượng hơn nhiều.

  4. v. Chợp mắt

    My grandfather likes to nap in his favorite armchair after lunch.

    Ông tôi thích chợp mắt trên chiếc ghế bành yêu thích sau bữa trưa.

  5. v. Lơ là

    The security guards were caught napping when the intruder entered the building.

    Các nhân viên bảo vệ đã bị bắt quả tang lơ là khi kẻ xâm nhập vào tòa nhà.

  6. v. Làm xù lông

    The factory uses a special machine to nap the wool fabric before sewing.

    Nhà máy sử dụng một loại máy đặc biệt để làm xù lông vải len trước khi may.