leap
Nghĩa
- n. cú nhảy
- n. sự tăng vọt
- v. nhảy qua
- v. tăng đột biến
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a light, self-propelled movement upwards or forwards
- n. an abrupt transition
- n. the distance leaped (or to be leaped)
- v. pass abruptly from one state or topic to another
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- leapt
- Hiện tại phân từ
- leaping
- Ngôi thứ ba số ít
- leaps
- Quá khứ phân từ
- leapt
Câu ví dụ
n. cú nhảy
With a powerful leap, the athlete cleared the high bar and won the competition.
Với một cú nhảy mạnh mẽ, vận động viên đã vượt qua xà cao và giành chiến thắng trong cuộc thi.
n. sự tăng vọt
There was a huge leap in online sales after the company launched its new website.
Đã có một sự tăng vọt lớn về doanh số bán hàng trực tuyến sau khi công ty ra mắt trang web mới.
v. nhảy qua
The cat managed to leap over the high fence into the neighbor's garden.
Con mèo đã nhảy qua được hàng rào cao để vào khu vườn của nhà hàng xóm.
v. tăng đột biến
The price of vegetables tends to leap during severe weather conditions.
Giá rau củ có xu hướng tăng đột biến trong những thời điểm thời tiết khắc nghiệt.