eternal

Nghĩa

  • adj. vĩnh hằng
  • adj. bất biến

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. continuing forever or indefinitely
  • adj. tiresomely long; seemingly without end

Câu ví dụ

  1. adj. vĩnh hằng

    Many people believe that true love is eternal and can overcome any obstacle.

    Nhiều người tin rằng tình yêu chân thật là vĩnh hằng và có thể vượt qua mọi trở ngại.

  2. adj. bất biến

    In a world of constant change, the laws of nature seem to remain eternal.

    Trong một thế giới luôn biến đổi, các quy luật tự nhiên dường như vẫn bất biến.