eternal
Nghĩa
- adj. vĩnh hằng
- adj. bất biến
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. continuing forever or indefinitely
- adj. tiresomely long; seemingly without end
Câu ví dụ
adj. vĩnh hằng
Many people believe that true love is eternal and can overcome any obstacle.
Nhiều người tin rằng tình yêu chân thật là vĩnh hằng và có thể vượt qua mọi trở ngại.
adj. bất biến
In a world of constant change, the laws of nature seem to remain eternal.
Trong một thế giới luôn biến đổi, các quy luật tự nhiên dường như vẫn bất biến.