happily

Nghĩa

  • adv. hạnh phúc
  • adv. vui vẻ
  • adv. may mắn thay

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a joyous manner
  • adv. in an unexpectedly lucky way

Câu ví dụ

  1. adv. hạnh phúc

    They have been happily married for over twenty years.

    Họ đã sống bên nhau hạnh phúc hơn hai mươi năm qua.

  2. adv. vui vẻ

    The children were playing happily in the garden after school.

    Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong vườn sau giờ học.

  3. adv. may mắn thay

    Happily, nobody was injured in the traffic accident yesterday.

    May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn giao thông ngày hôm qua.