happily
Nghĩa
- adv. hạnh phúc
- adv. vui vẻ
- adv. may mắn thay
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a joyous manner
- adv. in an unexpectedly lucky way
Câu ví dụ
adv. hạnh phúc
They have been happily married for over twenty years.
Họ đã sống bên nhau hạnh phúc hơn hai mươi năm qua.
adv. vui vẻ
The children were playing happily in the garden after school.
Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong vườn sau giờ học.
adv. may mắn thay
Happily, nobody was injured in the traffic accident yesterday.
May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn giao thông ngày hôm qua.