humble
Nghĩa
- adj. khiêm tốn
- adj. nhún nhường
- adj. hèn kém
- v. hạ thấp
- v. làm cho khiêm nhường
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause to be unpretentious
- adj. low or inferior in station or quality
- adj. marked by meekness or modesty; not arrogant or prideful
- adj. used of unskilled work (especially domestic work)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- humbled
- Quá khứ đơn
- humbled
- Ngôi thứ ba số ít
- humbles
- Hiện tại phân từ
- humbling
Câu ví dụ
adj. khiêm tốn
Despite winning the award, she remained very humble about her achievements.
Dù giành được giải thưởng, cô ấy vẫn rất khiêm tốn về những thành tựu của mình.
adj. nhún nhường
He adopted a humble attitude when listening to the feedback from his colleagues.
Anh ấy đã tỏ thái độ nhún nhường khi lắng nghe góp ý từ các đồng nghiệp.
adj. hèn kém
The famous scientist grew up in a humble house in a small village.
Nhà khoa học nổi tiếng từng sống trong một ngôi nhà hèn kém ở một ngôi làng nhỏ.
v. hạ thấp
Losing the game to a younger player served to humble his pride.
Thất bại trước một đối thủ trẻ hơn đã hạ thấp sự tự cao của anh ấy.
v. làm cho khiêm nhường
Seeing so many people help each other in difficult times really humbled me.
Chứng kiến nhiều người giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn thực sự đã làm cho tôi khiêm nhường hơn.