keeper

Nghĩa

  • n. người giám hộ, người quản lý, người trông giữ
  • n. người bảo quản, người coi giữ, miếng giữ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone in charge of other people

Các dạng của từ

Số nhiều
keepers

Câu ví dụ

  1. n. người giám hộ, người quản lý, người trông giữ

    The zoo keeper makes sure all the animals are healthy and fed every morning.

    Người quản lý sở thú đảm bảo tất cả động vật đều khỏe mạnh và được ăn mỗi sáng.

  2. n. người bảo quản, người coi giữ, miếng giữ

    She is the keeper of the museum's rare historical documents.

    Cô ấy là người coi giữ các tài liệu lịch sử quý giá của bảo tàng.