instructor

Nghĩa

  • n. người giảng dạy
  • n. giảng viên
  • n. người hướng dẫn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person whose occupation is teaching

Các dạng của từ

Số nhiều
instructors

Câu ví dụ

  1. n. người giảng dạy

    She works as a CPR instructor and teaches basic life-saving skills at the community center.

    Cô ấy làm người giảng dạy hồi sức tim phổi và dạy các kỹ năng sơ cứu cơ bản tại trung tâm cộng đồng.

  2. n. giảng viên

    The university instructor gave a clear explanation of the difficult economics concept.

    Giảng viên đại học đã giải thích rất rõ ràng về khái niệm kinh tế khó hiểu này.

  3. n. người hướng dẫn

    My driving instructor was very patient and helped me pass the test on my first try.

    Người hướng dẫn lái xe của tôi rất kiên nhẫn và đã giúp tôi đỗ kỳ thi ngay trong lần thử đầu tiên.