inclusion

Nghĩa

  • n. sự bao gồm
  • n. tạp chất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being included
  • n. the relation of comprising something
  • n. the act of including

Các dạng của từ

Số nhiều
inclusions

Câu ví dụ

  1. n. sự bao gồm

    The inclusion of local cultural activities made the tour much more interesting.

    Sự bao gồm các hoạt động văn hóa địa phương đã làm cho chuyến tham quan trở nên thú vị hơn nhiều.

  2. n. tạp chất

    The jeweler examined the diamond carefully to check for any tiny inclusion inside.

    Thợ kim hoàn đã kiểm tra viên kim cương cẩn thận để xem có tạp chất nhỏ nào bên trong hay không.