irregular

Nghĩa

  • adj. không đều
  • adj. bất thường
  • adj. trái quy định
  • n. hàng lỗi
  • n. quân du kích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. merchandise that has imperfections; usually sold at a reduced price without the brand name
  • adj. contrary to rule or accepted order or general practice
  • adj. not occurring at expected times
  • adj. (used of the military) not belonging to or engaged in by regular army forces

Các dạng của từ

Số nhiều
irregulars

Câu ví dụ

  1. adj. không đều

    He works irregular hours, so it is difficult for him to plan social activities with friends.

    Anh ấy làm việc theo giờ giấc không đều, nên rất khó để lên kế hoạch đi chơi với bạn bè.

  2. adj. bất thường

    The doctor noticed an irregular heartbeat during the medical checkup and ordered more tests.

    Bác sĩ phát hiện nhịp tim bất thường trong lần khám sức khỏe và yêu cầu làm thêm xét nghiệm.

  3. adj. trái quy định

    The manager warned that using company funds for personal reasons was highly irregular.

    Quản lý cảnh báo rằng việc dùng tiền của công ty vào mục đích cá nhân là hoàn toàn trái quy định.

  4. n. hàng lỗi

    This store sells factory irregulars at a big discount because of minor stitching flaws.

    Cửa hàng này bán hàng lỗi của nhà máy với giá giảm sâu chỉ vì vài đường chỉ may bị hỏng nhẹ.

  5. n. quân du kích

    The local irregulars used their knowledge of the mountain terrain to defend the village.

    Lực lượng quân du kích địa phương đã dùng hiểu biết về địa hình vùng núi để bảo vệ ngôi làng.