juicy
Nghĩa
- adj. nhiều nước, mọng nước, sinh động, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. full of juice
- adj. having strong sexual appeal
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- juicier
- So sánh nhất
- juiciest
Câu ví dụ
adj. nhiều nước, mọng nước, sinh động, hấp dẫn
She bought some juicy oranges at the local market to make fresh juice.
Cô ấy đã mua một vài quả cam mọng nước ở chợ địa phương để làm nước ép tươi.