manually
Nghĩa
- adv. bằng tay
- adv. thủ công
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. by hand
Câu ví dụ
adv. bằng tay
Because the machine was broken, the workers had to pack all the boxes manually.
Vì máy móc bị hỏng nên các công nhân phải đóng gói toàn bộ thùng hàng bằng tay.
adv. thủ công
You need to update your computer software manually if the automatic setting is turned off.
Bạn cần cập nhật phần mềm máy tính một cách thủ công nếu cài đặt tự động đã bị tắt.