manually

Nghĩa

  • adv. bằng tay
  • adv. thủ công

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. by hand

Câu ví dụ

  1. adv. bằng tay

    Because the machine was broken, the workers had to pack all the boxes manually.

    Vì máy móc bị hỏng nên các công nhân phải đóng gói toàn bộ thùng hàng bằng tay.

  2. adv. thủ công

    You need to update your computer software manually if the automatic setting is turned off.

    Bạn cần cập nhật phần mềm máy tính một cách thủ công nếu cài đặt tự động đã bị tắt.