jumper
Nghĩa
- n. người nhảy, áo len chui đầu, dây nhảy kết nối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who jumps
- n. an athlete who competes at jumping
- n. a coverall worn by children
- n. a small connector used to make temporary electrical connections
Các dạng của từ
- Số nhiều
- jumpers
Câu ví dụ
n. người nhảy, áo len chui đầu, dây nhảy kết nối
Since it was quite cold outside, she put on a warm wool jumper before leaving the house.
Vì trời bên ngoài khá lạnh, cô ấy đã mặc một chiếc áo len chui đầu ấm áp trước khi ra khỏi nhà.