impact
Nghĩa
- n. sự va chạm
- n. tác động, ảnh hưởng
- v. va mạnh
- v. tác động, ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the striking of one body against another
- n. a forceful consequence; a strong effect
- v. press or wedge together; pack together
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- impacted
- Quá khứ phân từ
- impacted
- Hiện tại phân từ
- impacting
- Ngôi thứ ba số ít
- impacts
Câu ví dụ
n. sự va chạm
The force of the impact damaged the front of both cars.
Lực từ cú va chạm đã làm hư hỏng phần đầu của cả hai chiếc xe.
n. tác động, ảnh hưởng
Social media has a huge impact on the daily lives of teenagers.
Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống hàng ngày của giới trẻ.
v. va mạnh
The meteor is predicted to impact the ocean surface late tonight.
Trái thiên thạch được dự đoán sẽ va mạnh xuống bề mặt đại dương vào đêm nay.
v. tác động, ảnh hưởng
Rising fuel prices will directly impact the cost of living for families.
Giá nhiên liệu tăng sẽ tác động trực tiếp đến chi phí sinh hoạt của các gia đình.