impact

Nghĩa

  • n. sự va chạm
  • n. tác động, ảnh hưởng
  • v. va mạnh
  • v. tác động, ảnh hưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the striking of one body against another
  • n. a forceful consequence; a strong effect
  • v. press or wedge together; pack together

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
impacted
Quá khứ phân từ
impacted
Hiện tại phân từ
impacting
Ngôi thứ ba số ít
impacts

Câu ví dụ

  1. n. sự va chạm

    The force of the impact damaged the front of both cars.

    Lực từ cú va chạm đã làm hư hỏng phần đầu của cả hai chiếc xe.

  2. n. tác động, ảnh hưởng

    Social media has a huge impact on the daily lives of teenagers.

    Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống hàng ngày của giới trẻ.

  3. v. va mạnh

    The meteor is predicted to impact the ocean surface late tonight.

    Trái thiên thạch được dự đoán sẽ va mạnh xuống bề mặt đại dương vào đêm nay.

  4. v. tác động, ảnh hưởng

    Rising fuel prices will directly impact the cost of living for families.

    Giá nhiên liệu tăng sẽ tác động trực tiếp đến chi phí sinh hoạt của các gia đình.