application
Nghĩa
- n. sự xin phép
- n. đơn xin
- n. ứng dụng
- n. sự áp dụng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of bringing something to bear; using it for a particular purpose
- n. a verbal or written request for assistance or employment or admission to a school
- n. the work of applying something;
- n. a program that gives a computer instructions that provide the user with tools to accomplish a task
Các dạng của từ
- Số nhiều
- applications
Câu ví dụ
n. sự xin phép
You need to make an application to the local council before you can build a new garage.
Bạn cần phải làm thủ tục xin phép chính quyền địa phương trước khi có thể xây một cái nhà xe mới.
n. đơn xin
I filled out an online job application yesterday and am waiting for an interview.
Hôm qua tôi đã điền xong một tờ đơn xin việc trực tuyến và đang chờ lịch phỏng vấn.
n. ứng dụng
This mobile application helps users track their daily water intake and exercise.
Ứng dụng di động này giúp người dùng theo dõi lượng nước uống và hoạt động thể dục hằng ngày.
n. sự áp dụng
The practical application of this new law will begin early next month.
Việc áp dụng thực tế của đạo luật mới này sẽ bắt đầu vào đầu tháng sau.