dance
Nghĩa
- n. điệu nhảy, múa, buổi khiêu vũ
- v. nhảy múa, khiêu vũ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an artistic form of nonverbal communication
- n. a party of people assembled for dancing
- n. a party for social dancing
- v. move in a graceful and rhythmical way
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- dancing
- Quá khứ đơn
- danced
- Quá khứ phân từ
- danced
- Ngôi thứ ba số ít
- dances
Câu ví dụ
n. điệu nhảy, múa, buổi khiêu vũ
They spent hours practicing a traditional dance for the upcoming school festival.
Họ đã dành nhiều giờ luyện tập một điệu nhảy truyền thống cho lễ hội trường sắp tới.
v. nhảy múa, khiêu vũ
A lot of young people gathered in the park to dance to lively music.
Rất nhiều người trẻ đã tập trung ở công viên để nhảy múa theo nền nhạc sôi động.