method
Nghĩa
- n. phương pháp
- n. sự ngăn nắp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a way of doing something, especially a systematic way; implies an orderly logical arrangement (usually in steps)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- methods
Câu ví dụ
n. phương pháp
Using flashcards is an effective method for memorizing new vocabulary.
Sử dụng thẻ từ vựng là một phương pháp hiệu quả để học thuộc từ mới.
n. sự ngăn nắp
There is a clear method in the way she organizes her study space.
Có một sự ngăn nắp rõ rệt trong cách cô ấy sắp xếp góc học tập của mình.