involvement
Nghĩa
- n. sự tham gia
- n. sự dính líu
- n. sự bao gồm
- n. khó khăn tài chính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a connection of inclusion or containment
Các dạng của từ
- Số nhiều
- involvements
Câu ví dụ
n. sự tham gia
Her active involvement in community projects helped improve the local environment.
Sự tham gia tích cực của cô ấy vào các dự án cộng đồng đã giúp cải thiện môi trường sống ở địa phương.
n. sự dính líu
He denied any involvement in the robbery that happened last night.
Anh ấy phủ nhận mọi sự dính líu đến vụ trộm xảy ra tối qua.
n. sự bao gồm
The involvement of practical skills in the curriculum makes learning more interesting.
Sự bao gồm các kỹ năng thực tế trong chương trình giảng dạy làm cho việc học trở nên thú vị hơn.
n. khó khăn tài chính
The company faced severe financial involvement after the project failed.
Công ty đã phải đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng sau khi dự án thất bại.