involvement

Nghĩa

  • n. sự tham gia
  • n. sự dính líu
  • n. sự bao gồm
  • n. khó khăn tài chính

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a connection of inclusion or containment

Các dạng của từ

Số nhiều
involvements

Câu ví dụ

  1. n. sự tham gia

    Her active involvement in community projects helped improve the local environment.

    Sự tham gia tích cực của cô ấy vào các dự án cộng đồng đã giúp cải thiện môi trường sống ở địa phương.

  2. n. sự dính líu

    He denied any involvement in the robbery that happened last night.

    Anh ấy phủ nhận mọi sự dính líu đến vụ trộm xảy ra tối qua.

  3. n. sự bao gồm

    The involvement of practical skills in the curriculum makes learning more interesting.

    Sự bao gồm các kỹ năng thực tế trong chương trình giảng dạy làm cho việc học trở nên thú vị hơn.

  4. n. khó khăn tài chính

    The company faced severe financial involvement after the project failed.

    Công ty đã phải đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng sau khi dự án thất bại.