spare

Nghĩa

  • adj. dự phòng
  • adj. thừa
  • adj. gầy
  • n. đồ dự phòng
  • n. lốp xe dự phòng
  • v. tiết kiệm
  • v. tha thứ
  • v. nhường cho

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a score in tenpins; knocking down all ten after rolling two balls
  • v. refrain from harming
  • v. save or relieve from an experience or action
  • v. give up what is not strictly needed

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spared
Quá khứ đơn
spared
Hiện tại phân từ
sparing
Ngôi thứ ba số ít
spares

Câu ví dụ

  1. adj. dự phòng

    You should always keep a spare key in your bag in case you lose the main one.

    Bạn nên luôn giữ một chiếc chìa khóa dự phòng trong túi đề phòng trường hợp làm mất chìa khóa chính.

  2. adj. thừa

    Do you have any spare time this afternoon to help me with the project?

    Chiều nay bạn có chút thời gian thừa nào để giúp tôi làm dự án không?

  3. adj. gầy

    He has a tall, spare frame because he exercises a lot and eats very lightly.

    Anh ấy có vóc dáng cao gầy vì tập thể dục nhiều và ăn uống rất đạm bạc.

  4. n. đồ dự phòng

    If your pen runs out of ink, I have a spare in my pencil case.

    Nếu bút của bạn hết mực, tôi có một chiếc đồ dự phòng trong hộp bút.

  5. n. lốp xe dự phòng

    We had a flat tire on the highway, but luckily we had a spare in the trunk.

    Xe chúng tôi bị xịt lốp trên đường cao tốc, nhưng may mắn là có một chiếc lốp xe dự phòng trong cốp.

  6. v. tiết kiệm

    They worked hard to spare no effort in making the event successful.

    Họ đã làm việc chăm chỉ để không tiết kiệm chút công sức nào nhằm giúp sự kiện thành công.