fill

Nghĩa

  • v. làm đầy
  • v. lấp đầy
  • v. đáp ứng
  • n. sự làm đầy
  • n. lượng vừa đủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a quantity sufficient to satisfy
  • v. make full, also in a metaphorical sense
  • v. become full
  • v. assume, as of positions or roles

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
filled
Quá khứ đơn
filled
Hiện tại phân từ
filling
Ngôi thứ ba số ít
fills

Câu ví dụ

  1. v. làm đầy

    Please fill the bottle with clean water before we go for a walk.

    Vui lòng làm đầy bình bằng nước sạch trước khi chúng ta đi dạo.

  2. v. lấp đầy

    Workers used concrete to fill the big hole in the middle of the road.

    Các công nhân đã dùng bê tông để lấp đầy cái hố lớn ở giữa đường.

  3. v. đáp ứng

    The new community center was built to fill the needs of local residents.

    Trung tâm cộng đồng mới được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu của người dân địa phương.

  4. n. sự làm đầy

    The quick fill of the swimming pool surprised all the guests at the party.

    Sự làm đầy hồ bơi một cách nhanh chóng đã khiến tất cả khách mời tại bữa tiệc bất ngờ.

  5. n. lượng vừa đủ

    You have eaten your fill of cake, so now you should drink some water.

    Bạn đã ăn một lượng bánh vừa đủ rồi, vì vậy bây giờ bạn nên uống một chút nước.