loud
Nghĩa
- adj. to, lớn tiếng, ầm ĩ
- adv. to, lớn tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by or producing sound of great volume or intensity
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- louder
- So sánh nhất
- loudest
Câu ví dụ
adj. to, lớn tiếng, ầm ĩ
The music at the party was so loud that the neighbors called the police.
Nhạc ở buổi tiệc quá lớn đến mức hàng xóm phải gọi cảnh sát.
adv. to, lớn tiếng
Please don't speak so loud because the baby is sleeping in the next room.
Xin vui lòng đừng nói quá lớn tiếng vì em bé đang ngủ ở phòng bên cạnh.