loud

Nghĩa

  • adj. to, lớn tiếng, ầm ĩ
  • adv. to, lớn tiếng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by or producing sound of great volume or intensity

Các dạng của từ

So sánh hơn
louder
So sánh nhất
loudest

Câu ví dụ

  1. adj. to, lớn tiếng, ầm ĩ

    The music at the party was so loud that the neighbors called the police.

    Nhạc ở buổi tiệc quá lớn đến mức hàng xóm phải gọi cảnh sát.

  2. adv. to, lớn tiếng

    Please don't speak so loud because the baby is sleeping in the next room.

    Xin vui lòng đừng nói quá lớn tiếng vì em bé đang ngủ ở phòng bên cạnh.