hunt
Nghĩa
- n. cuộc săn bắn
- n. sự tìm kiếm
- v. săn bắt
- v. tìm kiếm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. Englishman and Pre-Raphaelite painter (1827-1910)
- n. United States architect (1827-1895)
- n. British writer who defended the Romanticism of Keats and Shelley (1784-1859)
- n. an association of huntsmen who hunt for sport
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- hunting
- Quá khứ phân từ
- hunted
- Quá khứ đơn
- hunted
- Ngôi thứ ba số ít
- hunts
Câu ví dụ
n. cuộc săn bắn
The wealthy landowners gathered early in the morning to begin the fox hunt.
Những chủ đất giàu có đã tập hợp từ sớm để bắt đầu cuộc săn bắn cáo.
n. sự tìm kiếm
The police launched a massive hunt for the missing child in the forest.
Cảnh sát đã khởi động một sự tìm kiếm diện rộng để tìm đứa trẻ mất tích trong rừng.
v. săn bắt
Lions usually hunt in groups to increase their chances of catching large prey.
Sư tử thường săn bắt theo đàn để tăng cơ hội bắt được mồi lớn.
v. tìm kiếm
She spent the whole afternoon hunting for her lost apartment keys.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để tìm kiếm chiếc chìa khóa nhà bị mất.