correspondence

Nghĩa

  • n. thư từ
  • n. sự tương ứng
  • n. sự phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. communication by the exchange of letters

Các dạng của từ

Số nhiều
correspondences

Câu ví dụ

  1. n. thư từ

    I spent the entire morning going through my business correspondence.

    Tôi đã dành cả buổi sáng để kiểm tra và xử lý thư từ công việc của mình.

  2. n. sự tương ứng

    The researchers noted a strong correspondence between high stress levels and poor sleep quality.

    Các nhà nghiên cứu nhận thấy có sự tương ứng rõ rệt giữa mức độ căng thẳng cao và chất lượng giấc ngủ kém.

  3. n. sự phù hợp

    There is a close correspondence between his actions and the promises he made.

    Có sự phù hợp chặt chẽ giữa hành động của anh ấy và những lời anh ấy đã hứa.