finding

Nghĩa

  • n. sự tìm thấy
  • n. kết quả điều tra
  • n. phán quyết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the decision of a court on issues of fact or law
  • n. something that is found

Các dạng của từ

Số nhiều
findings

Câu ví dụ

  1. n. sự tìm thấy

    The finding of the missing keys in the garden was a great relief to everyone.

    Việc tìm thấy chùm chìa khóa bị mất ở trong vườn khiến ai nấy đều nhẹ nhõm.

  2. n. kết quả điều tra

    The main finding of the report shows that most consumers prefer online shopping.

    Kết quả điều tra chính của báo cáo cho thấy hầu hết người tiêu dùng thích mua sắm trực tuyến hơn.

  3. n. phán quyết

    The judge announced a finding of guilty after reviewing all the evidence.

    Thẩm phán đã tuyên bố phán quyết có tội sau khi xem xét toàn bộ chứng cứ.