discussion
Nghĩa
- n. cuộc thảo luận
- n. sự bàn bạc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an extended communication (often interactive) dealing with some particular topic
- n. an exchange of views on some topic
Các dạng của từ
- Số nhiều
- discussions
Câu ví dụ
n. cuộc thảo luận
We had a long discussion about where to go for our summer vacation.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về việc nên đi đâu vào kỳ nghỉ hè.
n. sự bàn bạc
After much discussion, the team decided to change the project plan.
Sau nhiều sự bàn bạc, nhóm đã quyết định thay đổi kế hoạch cho dự án.