count

Nghĩa

  • v. đếm
  • v. coi là
  • v. có giá trị
  • n. sự đếm
  • n. tổng số
  • n. bá tước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the total number counted
  • n. the act of counting; reciting numbers in ascending order
  • n. a nobleman (in various countries) having rank equal to a British earl
  • v. determine the number or amount of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
counted
Hiện tại phân từ
counting
Ngôi thứ ba số ít
counts
Quá khứ đơn
counted

Câu ví dụ

  1. v. đếm

    The teacher asked the children to count from one to ten.

    Giáo viên bảo các đứa trẻ đếm từ một đến mười.

  2. v. coi là

    If you submit your application after midnight, we will count it as late.

    Nếu bạn nộp đơn đăng ký sau nửa đêm, chúng tôi sẽ coi đó là nộp muộn.

  3. v. có giá trị

    Every small effort counts when you are working on a big team project.

    Mọi nỗ lực nhỏ đều có giá trị khi bạn đang làm việc trong một dự án nhóm lớn.

  4. n. sự đếm

    At the last count, there were over fifty people waiting outside the hall.

    Theo lần đếm gần nhất, có hơn năm mươi người đang chờ bên ngoài hội trường.

  5. n. tổng số

    The final count of votes will be announced later this evening.

    Tổng số phiếu bầu cuối cùng sẽ được thông báo vào tối nay.

  6. n. bá tước

    The count lived in a beautiful castle near the mountains.

    Vị bá tước sống trong một lâu đài đẹp đẽ gần ngọn núi.