airport
Nghĩa
- n. sân bay
- n. phi trường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an airfield equipped with control tower and hangars as well as accommodations for passengers and cargo
Các dạng của từ
- Số nhiều
- airports
Câu ví dụ
n. sân bay
We should arrive at the airport two hours before our flight takes off.
Chúng ta nên đến sân bay hai tiếng trước khi chuyến bay cất cánh.
n. phi trường
The government is planning to build a large international airport near the city center.
Chính phủ đang có kế hoạch xây dựng một phi trường quốc tế lớn gần trung tâm thành phố.