financial
Nghĩa
- adj. thuộc tài chính
Định nghĩa tiếng Anh
- a involving financial matters
Câu ví dụ
adj. thuộc tài chính
They are seeking financial advice before buying their first house.
Họ đang tìm kiếm lời khuyên tài chính trước khi mua ngôi nhà đầu tiên.