financial

Nghĩa

  • adj. thuộc tài chính

Định nghĩa tiếng Anh

  • a involving financial matters

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc tài chính

    They are seeking financial advice before buying their first house.

    Họ đang tìm kiếm lời khuyên tài chính trước khi mua ngôi nhà đầu tiên.