august
Nghĩa
- n. tháng Tám
- adj. uy nghi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the month following July and preceding September
- adj. of or befitting a lord
- adj. profoundly honored
Các dạng của từ
- Số nhiều
- augusts
Câu ví dụ
n. tháng Tám
We are planning to go on a family vacation in August.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ dưỡng cùng gia đình vào tháng Tám.
adj. uy nghi
The monarch entered the grand hall with an august presence that impressed everyone.
Vị quốc vương bước vào đại sảnh với vẻ uy nghi khiến ai nấy đều trầm thần ngưỡng mộ.