exactly

Nghĩa

  • adv. chính xác
  • adv. hoàn toàn
  • interj. đúng vậy

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. indicating exactness or preciseness
  • adv. just as it should be
  • adv. in a precise manner

Câu ví dụ

  1. adv. chính xác

    The train arrived at exactly nine o'clock, just as scheduled.

    Tàu hỏa đến vào đúng chính xác chín giờ, theo đúng lịch trình.

  2. adv. hoàn toàn

    I know exactly how you feel after failing the exam.

    Tôi hiểu hoàn toàn cảm giác của bạn sau khi trượt kỳ thi.

  3. interj. đúng vậy

    "So we need to work together to solve this problem?" — "Exactly!"

    "Vậy chúng ta cần hợp tác với nhau để giải quyết vấn đề này sao?" — "Đúng vậy!"