charge

Nghĩa

  • n. chi phí
  • n. sự nạp điện
  • n. sự buộc tội
  • n. sự tấn công
  • n. trách nhiệm
  • v. tính phí
  • v. nạp điện
  • v. buộc tội
  • v. tấn công
  • v. giao nhiệm vụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an impetuous rush toward someone or something
  • n. (criminal law) a pleading describing some wrong or offense
  • n. the price charged for some article or service
  • n. the quantity of unbalanced electricity in a body (either positive or negative) and construed as an excess or deficiency of electrons

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
charged
Quá khứ đơn
charged
Hiện tại phân từ
charging
Ngôi thứ ba số ít
charges

Câu ví dụ

  1. n. chi phí

    There is no extra charge for delivering the furniture to your home.

    Không có thêm chi phí nào cho việc giao nội thất đến tận nhà bạn.

  2. n. sự nạp điện

    My phone's battery needs a full charge before we go on the trip.

    Pin điện thoại của tôi cần một lần nạp điện đầy đủ trước khi chúng ta đi du lịch.

  3. n. sự buộc tội

    The police dropped the charge against him because there was no evidence.

    Cảnh sát đã hủy bỏ sự buộc tội đối với anh ấy vì không có bằng chứng.

  4. n. sự tấn công

    The soldiers prepared for a sudden charge against the enemy lines.

    Các binh sĩ chuẩn bị cho một sự tấn công bất ngờ vào tuyến phòng thủ của đối phương.

  5. n. trách nhiệm

    She took charge of the marketing department after the manager left.

    Cô ấy đã nhận trách nhiệm quản lý bộ phận tiếp thị sau khi vị quản lý nghỉ việc.

  6. v. tính phí

    The hotel will charge you extra if you order room service.

    Khách sạn sẽ tính phí thêm nếu bạn gọi dịch vụ tại phòng.