charge
Nghĩa
- n. chi phí
- n. sự nạp điện
- n. sự buộc tội
- n. sự tấn công
- n. trách nhiệm
- v. tính phí
- v. nạp điện
- v. buộc tội
- v. tấn công
- v. giao nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an impetuous rush toward someone or something
- n. (criminal law) a pleading describing some wrong or offense
- n. the price charged for some article or service
- n. the quantity of unbalanced electricity in a body (either positive or negative) and construed as an excess or deficiency of electrons
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- charged
- Quá khứ đơn
- charged
- Hiện tại phân từ
- charging
- Ngôi thứ ba số ít
- charges
Câu ví dụ
n. chi phí
There is no extra charge for delivering the furniture to your home.
Không có thêm chi phí nào cho việc giao nội thất đến tận nhà bạn.
n. sự nạp điện
My phone's battery needs a full charge before we go on the trip.
Pin điện thoại của tôi cần một lần nạp điện đầy đủ trước khi chúng ta đi du lịch.
n. sự buộc tội
The police dropped the charge against him because there was no evidence.
Cảnh sát đã hủy bỏ sự buộc tội đối với anh ấy vì không có bằng chứng.
n. sự tấn công
The soldiers prepared for a sudden charge against the enemy lines.
Các binh sĩ chuẩn bị cho một sự tấn công bất ngờ vào tuyến phòng thủ của đối phương.
n. trách nhiệm
She took charge of the marketing department after the manager left.
Cô ấy đã nhận trách nhiệm quản lý bộ phận tiếp thị sau khi vị quản lý nghỉ việc.
v. tính phí
The hotel will charge you extra if you order room service.
Khách sạn sẽ tính phí thêm nếu bạn gọi dịch vụ tại phòng.