fight
Nghĩa
- n. cuộc chiến
- n. đấu trí
- v. chiến đấu
- v. cãi nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of fighting; any contest or struggle
- n. an intense verbal dispute
- n. a boxing or wrestling match
- v. fight against or resist strongly
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- fighting
- Quá khứ đơn
- fought
- Quá khứ phân từ
- fought
- Ngôi thứ ba số ít
- fights
Câu ví dụ
n. cuộc chiến
The soldiers showed great courage during the fight for their hometown.
Những người lính đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong cuộc chiến bảo vệ quê hương của họ.
n. đấu trí
The final chess match was an intense fight between two grandmasters.
Trận cờ vua chung kết là một màn đấu trí gay gắt giữa hai đại kiện tướng.
v. chiến đấu
Doctors and nurses are working hard to fight against the new disease.
Các bác sĩ và y tá đang nỗ lực hết mình để chiến đấu chống lại bệnh dịch mới.
v. cãi nhau
My brother and I often fight over which TV channel to watch.
Anh trai và tôi thường cãi nhau về việc chọn xem kênh truyền hình nào.