fight

Nghĩa

  • n. cuộc chiến
  • n. đấu trí
  • v. chiến đấu
  • v. cãi nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of fighting; any contest or struggle
  • n. an intense verbal dispute
  • n. a boxing or wrestling match
  • v. fight against or resist strongly

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
fighting
Quá khứ đơn
fought
Quá khứ phân từ
fought
Ngôi thứ ba số ít
fights

Câu ví dụ

  1. n. cuộc chiến

    The soldiers showed great courage during the fight for their hometown.

    Những người lính đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong cuộc chiến bảo vệ quê hương của họ.

  2. n. đấu trí

    The final chess match was an intense fight between two grandmasters.

    Trận cờ vua chung kết là một màn đấu trí gay gắt giữa hai đại kiện tướng.

  3. v. chiến đấu

    Doctors and nurses are working hard to fight against the new disease.

    Các bác sĩ và y tá đang nỗ lực hết mình để chiến đấu chống lại bệnh dịch mới.

  4. v. cãi nhau

    My brother and I often fight over which TV channel to watch.

    Anh trai và tôi thường cãi nhau về việc chọn xem kênh truyền hình nào.