art
Nghĩa
- n. nghệ thuật
- n. mỹ thuật
- n. nhân văn
- n. kỹ năng
- n. mưu mẹo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the products of human creativity; works of art collectively
- n. the creation of beautiful or significant things
- n. a superior skill that you can learn by study and practice and observation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- arts
Câu ví dụ
n. nghệ thuật
Music and theater are important forms of art that enrich our daily lives.
Âm nhạc và sân khấu là những hình thức nghệ thuật quan trọng làm phong phú cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
n. mỹ thuật
She decided to study art at university because she loves painting and drawing.
Cô ấy quyết định học mỹ thuật tại trường đại học vì cô ấy thích vẽ tranh.
n. nhân văn
Students who major in the arts usually study subjects like history, literature, and philosophy.
Sinh viên theo học ngành nhân văn thường học các môn như lịch sử, văn học và triết học.
n. kỹ năng
Effective communication is an art that requires years of practice to master.
Giao tiếp hiệu quả là một kỹ năng cần nhiều năm luyện tập mới thành thạo được.
n. mưu mẹo
The clever salesman used all his arts to persuade the customer to buy the expensive car.
Người bán hàng khéo léo đã dùng mọi mưu mẹo để thuyết phục khách hàng mua chiếc xe đắt tiền.