round

Nghĩa

  • adj. tròn, tròn trịa, xấp xỉ
  • n. vòng, hiệp, vòng đấu, lượt
  • v. làm tròn, đi vòng quanh
  • prep. quanh, xung quanh
  • adv. xung quanh, vòng quanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a charge of ammunition for a single shot
  • n. (often plural) a series of professional calls (usually in a set order)
  • n. the usual activities in your day
  • n. the course along which communications spread

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rounded
Quá khứ phân từ
rounded
Hiện tại phân từ
rounding
Ngôi thứ ba số ít
rounds
So sánh hơn
rounder
So sánh nhất
roundest

Câu ví dụ

  1. adj. tròn, tròn trịa, xấp xỉ

    The children sat at a large round table to eat their dinner.

    Bọn trẻ ngồi tại một chiếc bàn tròn lớn để ăn tối.

  2. n. vòng, hiệp, vòng đấu, lượt

    Our team managed to qualify for the final round of the competition.

    Đội của chúng tôi đã giành quyền vào vòng thi đấu cuối cùng của cuộc thi.

  3. v. làm tròn, đi vòng quanh

    The teacher asked the students to round the numbers to the nearest ten.

    Giáo viên yêu cầu các học sinh làm tròn các số đến hàng chục gần nhất.

  4. prep. quanh, xung quanh

    We walked round the park and enjoyed the fresh air.

    Chúng tôi đi dạo quanh công viên và tận hưởng không khí trong lành.

  5. adv. xung quanh, vòng quanh

    He turned round when he heard someone call his name.

    Anh ấy quay người lại khi nghe thấy ai đó gọi tên mình.