round
Nghĩa
- adj. tròn, tròn trịa, xấp xỉ
- n. vòng, hiệp, vòng đấu, lượt
- v. làm tròn, đi vòng quanh
- prep. quanh, xung quanh
- adv. xung quanh, vòng quanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a charge of ammunition for a single shot
- n. (often plural) a series of professional calls (usually in a set order)
- n. the usual activities in your day
- n. the course along which communications spread
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- rounded
- Quá khứ phân từ
- rounded
- Hiện tại phân từ
- rounding
- Ngôi thứ ba số ít
- rounds
- So sánh hơn
- rounder
- So sánh nhất
- roundest
Câu ví dụ
adj. tròn, tròn trịa, xấp xỉ
The children sat at a large round table to eat their dinner.
Bọn trẻ ngồi tại một chiếc bàn tròn lớn để ăn tối.
n. vòng, hiệp, vòng đấu, lượt
Our team managed to qualify for the final round of the competition.
Đội của chúng tôi đã giành quyền vào vòng thi đấu cuối cùng của cuộc thi.
v. làm tròn, đi vòng quanh
The teacher asked the students to round the numbers to the nearest ten.
Giáo viên yêu cầu các học sinh làm tròn các số đến hàng chục gần nhất.
prep. quanh, xung quanh
We walked round the park and enjoyed the fresh air.
Chúng tôi đi dạo quanh công viên và tận hưởng không khí trong lành.
adv. xung quanh, vòng quanh
He turned round when he heard someone call his name.
Anh ấy quay người lại khi nghe thấy ai đó gọi tên mình.