perhaps

Nghĩa

  • adv. có lẽ
  • adv. có thể

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. by chance

Câu ví dụ

  1. adv. có lẽ

    Perhaps we should wait until the rain stops before leaving.

    Có lẽ chúng ta nên đợi cho đến khi tạnh mưa rồi mới đi.

  2. adv. có thể

    This new policy is perhaps the best solution to our current problem.

    Chính sách mới này có thể là giải pháp tốt nhất cho vấn đề hiện tại của chúng ta.