perhaps
Nghĩa
- adv. có lẽ
- adv. có thể
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. by chance
Câu ví dụ
adv. có lẽ
Perhaps we should wait until the rain stops before leaving.
Có lẽ chúng ta nên đợi cho đến khi tạnh mưa rồi mới đi.
adv. có thể
This new policy is perhaps the best solution to our current problem.
Chính sách mới này có thể là giải pháp tốt nhất cho vấn đề hiện tại của chúng ta.