composer

Nghĩa

  • n. nhà soạn nhạc
  • n. nhà văn
  • n. người hòa giải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who composes music as a profession

Các dạng của từ

Số nhiều
composers

Câu ví dụ

  1. n. nhà soạn nhạc

    Mozart is considered one of the greatest classical music composers in history.

    Mozart được xem là một trong những nhà soạn nhạc cổ điển vĩ đại nhất trong lịch sử.

  2. n. nhà văn

    As a talented composer of fiction, she spent three years completing her new novel.

    Là một nhà văn tài năng, cô ấy đã dành ba năm để hoàn thành cuốn tiểu thuyết mới của mình.

  3. n. người hòa giải

    He acted as a composer during the meeting to help the two departments reach an agreement.

    Anh ấy đã đóng vai trò là người hòa giải trong cuộc họp để giúp hai phòng ban đạt được thỏa thuận.