favor
Nghĩa
- n. ân huệ, sự ủng hộ, sự thiện cảm
- v. ủng hộ, thiên vị, giúp đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an act of gracious kindness
- n. an advantage to the benefit of someone or something
- n. an inclination to approve
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- favors
- Hiện tại phân từ
- favoring
- Quá khứ đơn
- favored
- Quá khứ phân từ
- favored
Câu ví dụ
n. ân huệ, sự ủng hộ, sự thiện cảm
Could you do me a quick favor and check this report before the meeting?
Bạn có thể giúp tôi một ân huệ nhỏ là kiểm tra giúp tôi bản báo cáo này trước cuộc họp được không?
v. ủng hộ, thiên vị, giúp đỡ
The teacher tries to treat all students equally and does not favor anyone.
Giáo viên cố gắng đối xử bình đẳng với tất cả học sinh và không thiên vị bất kỳ ai.