luck

Nghĩa

  • n. sự may mắn
  • n. vận may
  • v. gặp may

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another
  • n. an unknown and unpredictable phenomenon that leads to a favorable outcome

Các dạng của từ

Số nhiều
lucks

Câu ví dụ

  1. n. sự may mắn

    I couldn't believe my luck when I found the last ticket for the concert.

    Tôi không thể tin vào sự may mắn của mình khi tìm được tấm vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.

  2. n. vận may

    She believes that wearing her red ring will bring her good luck during the exam.

    Cô ấy tin rằng đeo chiếc nhẫn màu đỏ sẽ mang lại vận may cho mình trong kỳ thi.

  3. v. gặp may

    He didn't study much for the test, but he lucked out because the questions were very easy.

    Anh ấy không học bài nhiều cho bài kiểm tra, nhưng anh ấy đã gặp may vì các câu hỏi rất dễ.