border
Nghĩa
- n. biên giới
- n. viền
- v. giáp giới
- v. đóng viền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strip forming the outer edge of something
- v. provide with a border or edge
- v. lie adjacent to another or share a boundary
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- bordering
- Quá khứ phân từ
- bordered
- Quá khứ đơn
- bordered
- Ngôi thứ ba số ít
- borders
Câu ví dụ
n. biên giới
You must show your passport when you cross the border between the two countries.
Bạn phải xuất trình hộ chiếu khi đi qua biên giới giữa hai quốc gia.
n. viền
She added a decorative lace border to the bottom of her tablecloth.
Cô ấy thêm một đường viền ren trang trí vào mép dưới của khăn trải bàn.
v. giáp giới
Vietnam borders several countries in Southeast Asia, including Laos and Cambodia.
Việt Nam giáp giới với một số quốc gia ở Đông Nam Á, bao gồm Lào và Campuchia.
v. đóng viền
The gardener decided to border the lawn with colorful flowers.
Người làm vườn quyết định đóng viền cho bãi cỏ bằng những bông hoa rực rỡ sắc màu.