strange

Nghĩa

  • adj. kì lạ
  • adj. xa lạ
  • adj. chưa quen
  • adj. không quen thuộc
  • adj. kỳ diệu
  • adj. không chuyên
  • adj. ngoài vùng
  • adj. xứ lạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. being definitely out of the ordinary and unexpected; slightly odd or even a bit weird
  • adj. not known before

Các dạng của từ

So sánh hơn
stranger
So sánh nhất
strangest

Câu ví dụ

  1. adj. kì lạ

    I heard a strange noise coming from the basement late at night.

    Tôi nghe thấy một tiếng động kì lạ phát ra từ dưới hầm lúc nửa đêm.

  2. adj. xa lạ

    When she moved to the new city, everything felt strange to her.

    Khi cô ấy chuyển đến thành phố mới, mọi thứ đều cảm thấy xa lạ đối với cô.

  3. adj. chưa quen

    It feels strange to wake up so early every morning for my new job.

    Cảm giác thật chưa quen khi phải thức dậy quá sớm mỗi sáng cho công việc mới.

  4. adj. không quen thuộc

    The foreign culture seemed strange to the tourists at first.

    Nền văn hóa nước ngoài dường như không quen thuộc với du khách lúc ban đầu.

  5. adj. kỳ diệu

    The magician performed a strange trick that amazed the entire audience.

    Ảo thuật gia đã trình diễn một màn ảo thuật kỳ diệu làm cả khán phòng kinh ngạc.

  6. adj. không chuyên

    He made a few strange mistakes because he was still new to this software.

    Anh ấy mắc vài lỗi không chuyên vì vẫn còn mới đối với phần mềm này.