decree
Nghĩa
- n. sắc lệnh, bản án, thiên ý
- v. ban hành sắc lệnh, phán quyết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a legally binding command or decision entered on the court record (as if issued by a court or judge)
- v. issue a decree
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- decreed
- Quá khứ phân từ
- decreed
- Ngôi thứ ba số ít
- decrees
- Hiện tại phân từ
- decreeing
Câu ví dụ
n. sắc lệnh, bản án, thiên ý
The government issued a new decree to protect local businesses from foreign competition.
Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới nhằm bảo vệ các doanh nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.
v. ban hành sắc lệnh, phán quyết
The court decreed that all employees must receive fair compensation for working overtime.
Tòa án phán quyết rằng tất cả nhân viên phải nhận được bồi thường thỏa đáng khi làm thêm giờ.