decree

Nghĩa

  • n. sắc lệnh, bản án, thiên ý
  • v. ban hành sắc lệnh, phán quyết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a legally binding command or decision entered on the court record (as if issued by a court or judge)
  • v. issue a decree

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
decreed
Quá khứ phân từ
decreed
Ngôi thứ ba số ít
decrees
Hiện tại phân từ
decreeing

Câu ví dụ

  1. n. sắc lệnh, bản án, thiên ý

    The government issued a new decree to protect local businesses from foreign competition.

    Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới nhằm bảo vệ các doanh nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.

  2. v. ban hành sắc lệnh, phán quyết

    The court decreed that all employees must receive fair compensation for working overtime.

    Tòa án phán quyết rằng tất cả nhân viên phải nhận được bồi thường thỏa đáng khi làm thêm giờ.