deliberate

Nghĩa

  • adj. cố ý
  • adj. thận trọng
  • adj. từ tốn
  • v. cân nhắc kỹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. carefully thought out in advance

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
deliberating
Quá khứ đơn
deliberated
Quá khứ phân từ
deliberated
Ngôi thứ ba số ít
deliberates

Câu ví dụ

  1. adj. cố ý

    I don't think it was an accident; it felt like a deliberate attempt to ruin my presentation.

    Tôi không nghĩ đó là một sự cố vô tình; cảm giác như đó là một nỗ lực cố ý nhằm phá hỏng bài thuyết trình của tôi.

  2. adj. thận trọng

    She took a deliberate step onto the icy road to make sure she wouldn't slip.

    Cô ấy bước một bước thật thận trọng lên con đường đóng băng để đảm bảo mình không bị trượt ngã.

  3. adj. từ tốn

    He spoke in a calm, deliberate voice so that everyone in the room could understand him clearly.

    Anh ấy nói với một giọng điệu bình tĩnh và từ tốn để mọi người trong phòng đều có thể nghe rõ.

  4. v. cân nhắc kỹ

    The committee will deliberate for a few days before deciding on the final winner.

    Hội đồng sẽ cân nhắc kỹ trong vài ngày trước khi quyết định người chiến thắng cuối cùng.