duchess
Nghĩa
- n. công tước phu nhân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the wife of a duke or a woman holding ducal title in her own right
Các dạng của từ
- Số nhiều
- duchesses
Câu ví dụ
n. công tước phu nhân
The duchess attended the charity event and gave a inspiring speech to the guests.
Công tước phu nhân đã tham dự sự kiện thiện nguyện và có một bài phát biểu truyền cảm hứng tới các quan khách.