duchess

Nghĩa

  • n. công tước phu nhân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the wife of a duke or a woman holding ducal title in her own right

Các dạng của từ

Số nhiều
duchesses

Câu ví dụ

  1. n. công tước phu nhân

    The duchess attended the charity event and gave a inspiring speech to the guests.

    Công tước phu nhân đã tham dự sự kiện thiện nguyện và có một bài phát biểu truyền cảm hứng tới các quan khách.