dispatch
Nghĩa
- v. gửi đi
- v. phái đi
- n. sự gửi đi
- n. công văn
- n. sự giải quyết nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an official report (usually sent in haste)
- n. the act of sending off something
- n. the property of being prompt and efficient
- n. killing a person or animal
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- dispatched
- Quá khứ đơn
- dispatched
- Hiện tại phân từ
- dispatching
- Ngôi thứ ba số ít
- dispatches
Câu ví dụ
v. gửi đi
The company will dispatch the goods as soon as the payment is confirmed.
Công ty sẽ gửi hàng đi ngay khi thanh toán được xác nhận.
v. phái đi
The manager decided to dispatch a team of engineers to fix the problem immediately.
Quản lý đã quyết định phái một đội kỹ sư đến để khắc phục sự cố ngay lập tức.
n. sự gửi đi
The dispatch of the emergency supplies was delayed due to bad weather.
Sự gửi đi các đồ cứu trợ khẩn cấp đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
n. công văn
The secretary received an urgent dispatch from the central office this morning.
Thư ký đã nhận được một công văn khẩn từ văn phòng trung ương sáng nay.
n. sự giải quyết nhanh
Because of the deadline, they handled the customer's request with great dispatch.
Vì sắp hết hạn, họ đã xử lý yêu cầu của khách hàng với sự giải quyết rất nhanh chóng.