dispatch

Nghĩa

  • v. gửi đi
  • v. phái đi
  • n. sự gửi đi
  • n. công văn
  • n. sự giải quyết nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an official report (usually sent in haste)
  • n. the act of sending off something
  • n. the property of being prompt and efficient
  • n. killing a person or animal

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
dispatched
Quá khứ đơn
dispatched
Hiện tại phân từ
dispatching
Ngôi thứ ba số ít
dispatches

Câu ví dụ

  1. v. gửi đi

    The company will dispatch the goods as soon as the payment is confirmed.

    Công ty sẽ gửi hàng đi ngay khi thanh toán được xác nhận.

  2. v. phái đi

    The manager decided to dispatch a team of engineers to fix the problem immediately.

    Quản lý đã quyết định phái một đội kỹ sư đến để khắc phục sự cố ngay lập tức.

  3. n. sự gửi đi

    The dispatch of the emergency supplies was delayed due to bad weather.

    Sự gửi đi các đồ cứu trợ khẩn cấp đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.

  4. n. công văn

    The secretary received an urgent dispatch from the central office this morning.

    Thư ký đã nhận được một công văn khẩn từ văn phòng trung ương sáng nay.

  5. n. sự giải quyết nhanh

    Because of the deadline, they handled the customer's request with great dispatch.

    Vì sắp hết hạn, họ đã xử lý yêu cầu của khách hàng với sự giải quyết rất nhanh chóng.