heavenly

Nghĩa

  • adj. thuộc thiên đường
  • adj. tuyệt vời

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or belonging to heaven or god

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc thiên đường

    According to the story, the angels returned to their heavenly home after finishing their mission on Earth.

    Theo câu chuyện, các thiên thần đã trở về ngôi nhà thuộc thiên đường của họ sau khi hoàn thành sứ mệnh trên Trái Đất.

  2. adj. tuyệt vời

    Lying on the beach and listening to the waves was a truly heavenly experience.

    Nằm trên bờ biển và lắng nghe tiếng sóng vỗ quả là một trải nghiệm thật tuyệt vời.