diploma
Nghĩa
- n. văn bằng
- n. chứng chỉ tốt nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a document certifying the successful completion of a course of study
Các dạng của từ
- Số nhiều
- diplomas
Câu ví dụ
n. văn bằng
She proudly displayed her university diploma on the wall of her home office.
Cô ấy tự hào treo văn bằng đại học của mình trên tường phòng làm việc tại nhà.
n. chứng chỉ tốt nghiệp
After completing the two-year vocational course, he received a diploma in graphic design.
Sau khi hoàn thành khóa học nghề kéo dài hai năm, anh ấy đã nhận được chứng chỉ tốt nghiệp ngành thiết kế đồ họa.