cost

Nghĩa

  • n. chi phí
  • n. giá cả
  • n. giá phải trả
  • v. tốn tiền
  • v. gây tổn thất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the total spent for goods or services including money and time and labor
  • v. be priced at
  • v. require to lose, suffer, or sacrifice

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
costs
Hiện tại phân từ
costing
Quá khứ đơn
cost
Quá khứ phân từ
cost

Câu ví dụ

  1. n. chi phí

    The company is trying to reduce production costs to increase profits.

    Công ty đang cố gắng giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận.

  2. n. giá cả

    The high cost of housing makes it difficult for young people to buy a home.

    Giá cả nhà ở cao khiến người trẻ khó mua được nhà.

  3. n. giá phải trả

    Losing his health was a heavy cost for his career success.

    Mất đi sức khỏe là cái giá phải trả quá đắt cho thành công trong sự nghiệp của anh ấy.

  4. v. tốn tiền

    Repairing this old car will cost more than buying a new one.

    Sửa chiếc xe cũ này sẽ tốn tiền hơn là mua một chiếc mới.

  5. v. gây tổn thất

    A single careless mistake could cost the company millions of dollars.

    Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể gây tổn thất hàng triệu đô la cho công ty.