cost
Nghĩa
- n. chi phí
- n. giá cả
- n. giá phải trả
- v. tốn tiền
- v. gây tổn thất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the total spent for goods or services including money and time and labor
- v. be priced at
- v. require to lose, suffer, or sacrifice
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- costs
- Hiện tại phân từ
- costing
- Quá khứ đơn
- cost
- Quá khứ phân từ
- cost
Câu ví dụ
n. chi phí
The company is trying to reduce production costs to increase profits.
Công ty đang cố gắng giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận.
n. giá cả
The high cost of housing makes it difficult for young people to buy a home.
Giá cả nhà ở cao khiến người trẻ khó mua được nhà.
n. giá phải trả
Losing his health was a heavy cost for his career success.
Mất đi sức khỏe là cái giá phải trả quá đắt cho thành công trong sự nghiệp của anh ấy.
v. tốn tiền
Repairing this old car will cost more than buying a new one.
Sửa chiếc xe cũ này sẽ tốn tiền hơn là mua một chiếc mới.
v. gây tổn thất
A single careless mistake could cost the company millions of dollars.
Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể gây tổn thất hàng triệu đô la cho công ty.