class
Nghĩa
- n. lớp học
- n. giai cấp
- n. loại
- v. phân loại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a collection of things sharing a common attribute
- n. a body of students who are taught together
- n. people having the same social, economic, or educational status
- n. a league ranked by quality
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- classed
- Hiện tại phân từ
- classing
- Quá khứ đơn
- classed
- Ngôi thứ ba số ít
- classes
Câu ví dụ
n. lớp học
Please turn off your mobile phones before the class starts.
Vui lòng tắt điện thoại di động trước khi lớp học bắt đầu.
n. giai cấp
Education is often seen as a way to improve social class and mobility.
Giáo dục thường được xem là một cách để cải thiện giai cấp xã hội và sự thăng tiến.
n. loại
Passengers traveling in first class enjoy more comfortable seats and free meals.
Hành khách đi khoang hạng nhất (loại vé cao cấp) được tận hưởng ghế ngồi thoải mái hơn và suất ăn miễn phí.
v. phân loại
Biologists class these animals according to their feeding habits.
Các nhà sinh học phân loại những động vật này dựa theo tập tính ăn uống của chúng.