consul

Nghĩa

  • n. lãnh sự
  • n. chấp chính quan

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a diplomat appointed by a government to protect its commercial interests and help its citizens in a foreign country

Các dạng của từ

Số nhiều
consuls

Câu ví dụ

  1. n. lãnh sự

    If you lose your passport while traveling abroad, you should contact the British consul for help.

    Nếu bạn bị mất hộ chiếu khi đi du lịch nước ngoài, bạn nên liên hệ với lãnh sự Anh để được trợ giúp.

  2. n. chấp chính quan

    Julius Caesar was elected as a consul of the Roman Republic in 59 BC.

    Julius Caesar được bầu làm chấp chính quan của Cộng hòa La Mã vào năm 59 TCN.