matter
Nghĩa
- n. vấn đề
- n. vật chất
- v. có ý nghĩa
- v. quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a vaguely specified concern
- n. that which has mass and occupies space
- n. a problem
- n. (used with negation) having consequence
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- matters
- Quá khứ đơn
- mattered
- Quá khứ phân từ
- mattered
Câu ví dụ
n. vấn đề
We need to discuss this important matter before making a final decision.
Chúng ta cần thảo luận về vấn đề quan trọng này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
n. vật chất
Scientists study how matter behaves at extremely low temperatures.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách vật chất biến đổi ở nhiệt độ cực thấp.
v. có ý nghĩa
Her support really mattered to me during that difficult time.
Sự ủng hộ của cô ấy thực sự có ý nghĩa lớn đối với tôi trong khoảng thời gian khó khăn đó.
v. quan trọng
It doesn't matter if you arrive a few minutes late for the meeting.
Việc bạn đến trễ vài phút cho cuộc họp không quá quan trọng đâu.