boutique

Nghĩa

  • n. cửa hàng thời trang

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a shop that sells women's clothes and jewelry

Các dạng của từ

Số nhiều
boutiques

Câu ví dụ

  1. n. cửa hàng thời trang

    She bought a beautiful handmade dress from a small boutique in the city center.

    Cô ấy đã mua một chiếc váy may thủ công rất đẹp từ một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố.